倏倏 shū shū · thúc thúc Hán Việt: thúc thúc · Pinyin: shū shū Tổng quan Cấu tạo: 倏 (thúc) + 倏 (thúc)Pinyinshū shūHán Việtthúc thúcCấu tạo倏 + 倏 · thúc + thúc nghĩa thành phần: thúc + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光彩鲜明貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.光彩鲜明貌。 2.象声词。