倏倏 shū shū·thúc thúc Hán Việt: thúc thúc · Pinyin: shū shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩鲜明貌。 2.象声词。 Cấu tạo: 倏 (thúc) + 倏 (thúc)Pinyinshū shūHán Việtthúc thúcCấu tạo倏 + 倏 · thúc + thúc nghĩa thành phần: thúc + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光彩鲜明貌。 2.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa倏地 · 倏忽 · 倏焉 · 倏然 · 倏爾 · 倏尔 · 倏时 · 倏易