倒屨 dào jù · đảo lũ Hán Việt: đảo lũ · Pinyin: dào jù Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 屨 (lũ)Pinyindào jùHán Việtđảo lũCấu tạo倒 + 屨 · đảo + lũ nghĩa thành phần: đảo + lũ