倒薤 dào xiè · đảo giới Hán Việt: đảo giới · Pinyin: dào xiè Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 薤 (giới)Pinyindào xièHán Việtđảo giớiCấu tạo倒 + 薤 · đảo + giới nghĩa thành phần: đảo + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种篆书书体名。Tân Hoa Tự Điển 1.一种篆书书体名。