倒車檔 đảo xa đương Hán Việt: đảo xa đương Tổng quan số lùi (của xe máy ) Cấu tạo: 倒 (đảo) + 車 (xa) + 檔 (đương)Hán Việtđảo xa đươngCấu tạo倒 + 車 + 檔 · đảo + xa + đương nghĩa thành phần: đảo + xa + đương Nghĩa ViệtCihui số lùi (của xe máy )