倒閣
đảo các
Hán Việt: đảo các · Pinyin: dǎo gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政府中的反对派利用议会﹑舆论工具或其他手段进行推翻当权内阁的活动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.政府中的反对派利用议会﹑舆论工具或其他手段进行推翻当权内阁的活动。
Eng
- Cihui 倒閣 ǎogé v.o. 1. force the government to resign; bring down a cabinet 2. overthrow the minister