倒靨 dào yè · đảo yếp Hán Việt: đảo yếp · Pinyin: dào yè Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 靨 (yếp)Pinyindào yèHán Việtđảo yếpCấu tạo倒 + 靨 · đảo + yếp nghĩa thành phần: đảo + yếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天花患者疮毒外发时身上脸上长的疱疹。Tân Hoa Tự Điển 1.天花患者疮毒外发时身上脸上长的疱疹。