倔犟

juè jiàngQUẬT CƯỠNG

Hán Việt: QUẬT CƯỠNG · Pinyin: juè jiàng

Tổng quan

quật cường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"倔强"。

Cấu tạo: 倔 (quật) + 犟

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quật cường
  • VietPhrases quật cường
  • Tần suất từ quật cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倔强"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倔头 · 倔巴 · 倔强 · 倔起 · 犟劲 · 犟嘴 · 倔强地 · 犟劲儿