候訊 hậu tấn Hán Việt: hậu tấn Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 訊 (tấn)Hán Việthậu tấnCấu tạo候 + 訊 · hậu + tấn nghĩa thành phần: hậu + tấn Nghĩa EngCihui 候訊 òuxùn v. await court trial or cross-examination