候鴈 hậu nhạn Hán Việt: hậu nhạn Tổng quan Cấu tạo: 候 (hậu) + 鴈 (nhạn)Hán Việthậu nhạnCấu tạo候 + 鴈 · hậu + nhạn nghĩa thành phần: hậu + nhạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鴈為候鳥,故稱「候鴈」。《淮南子.時則》:「涼風至,候鴈來、玄鳥歸、群鳥翔。」《文選.左思.蜀都賦》:「晨鳧旦至,候鴈銜蘆。」