倚几

yǐ jǐỷ ki

Hán Việt: ỷ ki · Pinyin: yǐ jǐ

Tổng quan

ghế dựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.靠在几上。 2.供人凭靠的几。

Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 幾 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỷ kỉ: ghế dựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠在几上。 2.供人凭靠的几。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倚仗 · 倚傍 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着 · 倚裝