倚聲

yǐ shēng ỷ thanh

Hán Việt: ỷ thanh · Pinyin: yǐ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照歌曲的声律节奏; 指按谱填词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依照歌曲的声律节奏。 2.指按谱填词。