倚幾

yǐ jǐ ỷ ki

Hán Việt: ỷ ki · Pinyin: yǐ jǐ

Tổng quan

ỷ kỉ: ghế dựa

Cấu tạo: (ỷ) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỷ kỉ: ghế dựa