倚廓 yǐ kuò · ỷ khuếch Hán Việt: ỷ khuếch · Pinyin: yǐ kuò Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 廓 (khuếch)Pinyinyǐ kuòHán Việtỷ khuếchCấu tạo倚 + 廓 · ỷ + khuếch nghĩa thành phần: ỷ + khuếch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倚郭"。