倚愛 yǐ ài · ỷ ái Hán Việt: ỷ ái · Pinyin: yǐ ài Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 愛 (ái)Pinyinyǐ àiHán Việtỷ áiCấu tạo倚 + 愛 · ỷ + ái nghĩa thành phần: ỷ + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚赖爱重。Tân Hoa Tự Điển 1.倚赖爱重。