倚聲

yǐ shēng ỷ thanh

Hán Việt: ỷ thanh · Pinyin: yǐ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 填詞。因為詞的格律多根據前人的詞譜範律而來,所以填詞也稱為「倚聲」。