倚閣 yǐ gé · ỷ các Hán Việt: ỷ các · Pinyin: yǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 閣 (các)Pinyinyǐ géHán Việtỷ cácCấu tạo倚 + 閣 · ỷ + các nghĩa thành phần: ỷ + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搁置,暂停。Tân Hoa Tự Điển 1.搁置,暂停。