倚風 yǐ fēng · ỷ phong Hán Việt: ỷ phong · Pinyin: yǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 風 (phong)Pinyinyǐ fēngHán Việtỷ phongCấu tạo倚 + 風 · ỷ + phong nghĩa thành phần: ỷ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓随风倾侧亿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓随风倾侧亿。