借觀 jiè guān · tá quan Hán Việt: tá quan · Pinyin: jiè guān Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 觀 (quan)Pinyinjiè guānHán Việttá quanCấu tạo借 + 觀 · tá + quan nghĩa thành phần: tá + quan