借觀

jiè guān tá quan

Hán Việt: tá quan · Pinyin: jiè guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借阅; 犹借鉴; 犹言试看,有引以为例之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借阅。 2.犹借鉴。 3.犹言试看,有引以为例之意。