借飾

jiè shì tá sức

Hán Việt: tá sức · Pinyin: jiè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓粉饰,美化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓粉饰,美化。