倡国 xướng quốc Hán Việt: xướng quốc Tổng quan Cấu tạo: 倡 (xướng) + 国 (quốc)Hán Việtxướng quốcCấu tạo倡 + 国 · xướng + quốc nghĩa thành phần: xướng + quốc