倣1. Tổng quan [hvdtd] ắt chước — Cũng đọc Phỏng. Xem Phỏng Cấu tạo: 倣 (phỏng) + 1 + .Cấu tạo倣 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ắt chước — Cũng đọc Phỏng. Xem Phỏng