倩1. Tổng quan [hvdtd] ượn. Thờ — Cháu rể — Một âm khác là Thiến. Xem Thiến Cấu tạo: 倩 (thiến) + 1 + .Cấu tạo倩 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ượn. Thờ — Cháu rể — Một âm khác là Thiến. Xem Thiến