倪倪
nghê nghê
Hán Việt: nghê nghê
Tổng quan
hỏ bé yếu ớt. nghê nghê nghê nghê ☆Nhỏ bé yếu ớt.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỏ bé yếu ớt. nghê nghê nghê nghê ☆Nhỏ bé yếu ớt.
Hán Việt: nghê nghê
hỏ bé yếu ớt. nghê nghê nghê nghê ☆Nhỏ bé yếu ớt.