倪倪 nghê nghê Hán Việt: nghê nghê Tổng quan Nhỏ bé yếu ớt Cấu tạo: 倪 (nghê) + 倪 (nghê)Hán Việtnghê nghêTừ loạitínhCấu tạo倪 + 倪 · nghê + nghê nghĩa thành phần: nghê + nghê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhỏ yếu Từ liên quan Gần nghĩa倪匡 · 倪嗣冲 · 倪柝声 · 倪桂珍 · 倪子 · 倪瓒 · 倪际 · 倪際