倫黨 lún dǎng · luân đảng Hán Việt: luân đảng · Pinyin: lún dǎng Tổng quan Cấu tạo: 倫 (luân) + 黨 (đảng)Pinyinlún dǎngHán Việtluân đảngCấu tạo倫 + 黨 · luân + đảng nghĩa thành phần: luân + đảng