傾獻

qīng xiàn khuynh hiến

Hán Việt: khuynh hiến · Pinyin: qīng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuynh) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部献出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全部献出。