倾角计

khuynh giác kế

Hán Việt: khuynh giác kế

Tổng quan

cái đo từ khuynh, cái đo độ nghiêng (của máy bay

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 角 (giác) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo độ nghiêng
  • Tần suất từ cái đo từ khuynh, cái đo độ nghiêng (của máy bay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inclinometer

Eng

  • Tần suất từ inclinometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾角的 · 倾角 · 倾角罗盘 · 倾角仪