傾角
khuynh giác
Hán Việt: khuynh giác · Pinyin: qīng jiǎo
Tổng quan
góc dốc | góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang) | độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui góc dốc | góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang) | độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一直線對於他直線的傾角,為其二直線間的角。一直線對於一平面的傾角,為此直線與其在此平面上的射影所成的角。平面對於他平面的傾角,為其兩平面間的角,即在平面上垂直於兩平面交線的兩直線間的角。也稱為「傾斜角」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直线或平面与水平线或水平面所成的角,或一直线与其在平面上的射影所成的角。
Eng
- CC-CEDICT dip|angle of dip (inclination of a geological plane down from horizontal)|tilt (inclination of ship from vertical)
- Cihui dip; angle of dip (inclination of a geological plane down from horizontal); tilt (inclination of ship from vertical)
ja
- JMdict inclination