傾風 qīng fēng · khuynh phong Hán Việt: khuynh phong · Pinyin: qīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 風 (phong)Pinyinqīng fēngHán Việtkhuynh phongCấu tạo傾 + 風 · khuynh + phong nghĩa thành phần: khuynh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钦慕别人的风采。Tân Hoa Tự Điển 1.钦慕别人的风采。