偃肆 yǎn sì · yển tứ Hán Việt: yển tứ · Pinyin: yǎn sì Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 肆 (tứ)Pinyinyǎn sìHán Việtyển tứCấu tạo偃 + 肆 · yển + tứ nghĩa thành phần: yển + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傲慢放纵。Tân Hoa Tự Điển 1.傲慢放纵。