偃顿 yển đốn Hán Việt: yển đốn Tổng quan Cấu tạo: 偃 (yển) + 顿 (đốn)Hán Việtyển đốnCấu tạo偃 + 顿 · yển + đốn nghĩa thành phần: yển + đốn