假观 giả quan Hán Việt: giả quan Tổng quan giả quán (術語)天台三觀之一。觀一念之心具三千諸法也。☸ Cấu tạo: 假 (giả) + 观 (quan)Hán Việtgiả quanCấu tạo假 + 观 · giả + quan nghĩa thành phần: giả + quan Nghĩa ViệtCihui giả quán (術語)天台三觀之一。觀一念之心具三千諸法也。☸