偎愛 ôi ái Hán Việt: ôi ái Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 愛 (ái)Hán Việtôi áiTừ loạiđộngCấu tạo偎 + 愛 · ôi + ái nghĩa thành phần: ôi + ái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gần gũi yêu thươngBiên soạn 偎愛 ēi'ài v. be intimate in loveEngCihui 偎愛 ēi'ài v. be intimate in love Từ liên quan Gần nghĩa偎依 · 偎倚 · 偎傍 · 偎抱 · 愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌