偏裼 piān tì · thiên tích Hán Việt: thiên tích · Pinyin: piān tì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 裼 (tích)Pinyinpiān tìHán Việtthiên tíchCấu tạo偏 + 裼 · thiên + tích nghĩa thành phần: thiên + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏袒,谓解衣袒露一臂。Tân Hoa Tự Điển 1.偏袒,谓解衣袒露一臂。