偏錢

piān qián thiên tiễn

Hán Việt: thiên tiễn · Pinyin: piān qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外快;小费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外快;小费。