偏閏 piān rùn · thiên nhuận Hán Việt: thiên nhuận · Pinyin: piān rùn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 閏 (nhuận)Pinyinpiān rùnHán Việtthiên nhuậnCấu tạo偏 + 閏 · thiên + nhuận nghĩa thành phần: thiên + nhuận