偏風 piān fēng · thiên phong Hán Việt: thiên phong · Pinyin: piān fēng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 風 (phong)Pinyinpiān fēngHán Việtthiên phongCấu tạo偏 + 風 · thiên + phong nghĩa thành phần: thiên + phong Nghĩa EngCihui 偏風 piānfēng n. hemiplegia