做后门 tố hậu môn Hán Việt: tố hậu môn Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 后 (hậu) + 门 (môn)Hán Việttố hậu mônCấu tạo做 + 后 + 门 · tố + hậu + môn nghĩa thành phần: tố + hậu + môn