停傳 tíng chuán · đình truyện Hán Việt: đình truyện · Pinyin: tíng chuán Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 傳 (truyện)Pinyintíng chuánHán Việtđình truyệnCấu tạo停 + 傳 · đình + truyện nghĩa thành phần: đình + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宿站。停,通"亭"。Tân Hoa Tự Điển 1.宿站。停,通"亭"。