停學

tíng xué đình học

Hán Việt: đình học · Pinyin: tíng xué

Tổng quan

đình học: nghỉ học

Cấu tạo: (đình) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đình học: nghỉ học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓学生停止上学。有时是学校对学生的一种处分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓学生停止上学。有时是学校对学生的一种处分。

Eng

  • Cihui 停學 íngxué v.o. 1. give up schooling 2. suspend from school

ja

  • JMdict suspension from school