停屬 tíng shǔ · đình chúc Hán Việt: đình chúc · Pinyin: tíng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 屬 (chúc)Pinyintíng shǔHán Việtđình chúcCấu tạo停 + 屬 · đình + chúc nghĩa thành phần: đình + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停瞩。停立注视。Tân Hoa Tự Điển 1.停瞩。停立注视。