停廢 tíng fèi · đình phế Hán Việt: đình phế · Pinyin: tíng fèi Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 廢 (phế)Pinyintíng fèiHán Việtđình phếCấu tạo停 + 廢 · đình + phế nghĩa thành phần: đình + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废黜;罢免。Tân Hoa Tự Điển 1.废黜;罢免。