停牀

tíng chuáng đình sàng

Hán Việt: đình sàng · Pinyin: tíng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停床 íngchuáng* v.o. lie on one's deathbed before being buried