停緩

tíng huǎn đình hoãn

Hán Việt: đình hoãn · Pinyin: tíng huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停留缓行; 停滞缓慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停留缓行。 2.停滞缓慢。