停訊

đình tấn

Hán Việt: đình tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (tấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止審問。如:「法官宣布停訊。」

Eng

  • Cihui 停訊 tíngxùn v.o. stop court proceedings