停車證 đình xa chứng Hán Việt: đình xa chứng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 證 (chứng)Hán Việtđình xa chứngCấu tạo停 + 車 + 證 · đình + xa + chứng nghĩa thành phần: đình + xa + chứng Nghĩa EngCihui 停車證 íngchēzhèng n. parking permit M:¹zhāng