停軫

tíng zhěn đình chẩn

Hán Việt: đình chẩn · Pinyin: tíng zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停车。借指停止征战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停车。借指停止征战。