停閣

tíng gé đình các

Hán Việt: đình các · Pinyin: tíng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"停搁"; 犹搁置; 停留耽搁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"停搁"。 2.犹搁置。 3.停留耽搁。