偢采
thu thải
Hán Việt: thu thải · Pinyin: chǒu cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顧視、理會。宋.張鎡〈眼兒媚.淒風吹露溼銀床〉詞:「起來沒個人偢采,枕上越思量。」也作「瞅睬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"偢倸"。亦作"偢采"。亦作"偢睬"; 理睬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"偢倸"。亦作"偢采"。亦作"偢睬"。 2.理睬。