健飯 kiện phạn Hán Việt: kiện phạn Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 飯 (phạn)Hán Việtkiện phạnCấu tạo健 + 飯 · kiện + phạn nghĩa thành phần: kiện + phạn Nghĩa EngCihui 健飯 iànfàn n. big eater